TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Gậy chống tiếng Đức là gì?

"gậy chống" trong tiếng Đức là der Gehstock (danh từ), der Krückstock (danh từ), der Spazierstock (danh từ).

der Gehstock Danh từ · giống đực

[ˈɡeːˌʃtɔk] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ba toong, gậy chống, gậy.

Xem đầy đủ từ "Gehstock": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Krückstock Danh từ · giống đực

[ˈkʁʏkˌʃtɔk] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ba toong, gậy chống, gậy.

Xem đầy đủ từ "Krückstock": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Spazierstock Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ba toong, gậy chống, gậy.

Xem đầy đủ từ "Spazierstock": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Gậy chống tiếng Đức là gì?

"gậy chống" trong tiếng Đức là der Gehstock (danh từ), der Krückstock (danh từ), der Spazierstock (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.