Gậy chống tiếng Đức là gì?
"gậy chống" trong tiếng Đức là der Gehstock (danh từ), der Krückstock (danh từ), der Spazierstock (danh từ).
der Gehstock Danh từ · giống đực
[ˈɡeːˌʃtɔk] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ba toong, gậy chống, gậy.
Xem đầy đủ từ "Gehstock": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Krückstock Danh từ · giống đực
[ˈkʁʏkˌʃtɔk] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ba toong, gậy chống, gậy.
Xem đầy đủ từ "Krückstock": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Spazierstock Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ba toong, gậy chống, gậy.
Xem đầy đủ từ "Spazierstock": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Gậy chống tiếng Đức là gì?
"gậy chống" trong tiếng Đức là der Gehstock (danh từ), der Krückstock (danh từ), der Spazierstock (danh từ).