Gốc tiếng Đức là gì?
"gốc" trong tiếng Đức là original (tính từ), der Winkel (danh từ), das Grundwort (danh từ).
original Tính từ
/oʁiɡiˈnaːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gốc.
- Ich mag das Original mehr als den Remix. Tôi thích bản gốc hơn bản remix.
- Mir gefällt das Original besser als die Neuabmischung. Tôi thích bản gốc hơn bản remix.
Xem đầy đủ từ "original": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Winkel Danh từ · giống đực
/ˈvɪŋkəl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gốc.
das Grundwort Danh từ · giống trung
/ˈɡʁʊntvɔʁt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gốc từ, gốc.
Xem đầy đủ từ "Grundwort": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Gốc tiếng Đức là gì?
"gốc" trong tiếng Đức là original (tính từ), der Winkel (danh từ), das Grundwort (danh từ).