Ghi tiếng Đức là gì?
"ghi" trong tiếng Đức là schreiben (động từ), beschreiben (động từ).
schreiben Động từ
/ˈʃraɪ̯bən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ghi.
Xem đầy đủ từ "schreiben": der/die/das, biến cách, cách chia →
beschreiben Động từ
/bəˈʃʁaɪ̯bm̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ghi.
Xem đầy đủ từ "beschreiben": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ghi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ghi tiếng Đức là gì?
"ghi" trong tiếng Đức là schreiben (động từ), beschreiben (động từ).