TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Giá sách tiếng Đức là gì?

"giá sách" trong tiếng Đức là das Regal (danh từ).

das Regal Danh từ · giống trung

/ʁeˈɡaːl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giá sách, giá.

Xem đầy đủ từ "Regal": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giá sách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giá sách tiếng Đức là gì?

"giá sách" trong tiếng Đức là das Regal (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.