Gián điệp tiếng Đức là gì?
"gián điệp" trong tiếng Đức là der Spion (danh từ), der Schlapphut (danh từ), die Spionin (danh từ).
der Spion Danh từ · giống đực
/ʃpiˈoːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gián điệp.
der Schlapphut Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gián điệp.
Xem đầy đủ từ "Schlapphut": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Spionin Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gián điệp.
Xem đầy đủ từ "Spionin": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Gián điệp tiếng Đức là gì?
"gián điệp" trong tiếng Đức là der Spion (danh từ), der Schlapphut (danh từ), die Spionin (danh từ).