Giòn tiếng Đức là gì?
"giòn" trong tiếng Đức là brüchig (tính từ), spröde (tính từ), bröckelig (tính từ).
brüchig Tính từ
/ˈbʁʏçɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giòn.
Xem đầy đủ từ "brüchig": der/die/das, biến cách, cách chia →
spröde Tính từ
/ˈʃpʁøːdə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giòn.
bröckelig Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giòn.
Xem đầy đủ từ "bröckelig": der/die/das, biến cách, cách chia →
morsch Tính từ
/mɔʁʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giòn.
Câu hỏi thường gặp
Giòn tiếng Đức là gì?
"giòn" trong tiếng Đức là brüchig (tính từ), spröde (tính từ), bröckelig (tính từ).