TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Giải quyết tiếng Đức là gì?

"giải quyết" trong tiếng Đức là regeln (động từ), lösen (động từ), klären (động từ).

regeln Động từ

/ˈʁeːɡl̩n/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giải quyết, thu xếp (das regle ich — để tôi lo)

  • Die Angelegenheit ist vollständig geregelt. Mọi chuyện đã được giải quyết.

Xem đầy đủ từ "regeln": der/die/das, biến cách, cách chia →

lösen Động từ

/ˈløːsɛn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giải quyết.

  • Wir haben das Problem in einer Woche gelöst. Tụi tao đã giải quyết vấn đề đó trong một tuần.
  • Den Konflikt zu lösen ist unmöglich. Việc giải quyết tranh chấp đó là bất khả thi.

Xem đầy đủ từ "lösen": der/die/das, biến cách, cách chia →

klären Động từ

/ˈklɛːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm rõ, giải quyết (vấn đề)

Xem đầy đủ từ "klären": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giải quyết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giải quyết tiếng Đức là gì?

"giải quyết" trong tiếng Đức là regeln (động từ), lösen (động từ), klären (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.