Giải quyết tiếng Đức là gì?
"giải quyết" trong tiếng Đức là regeln (động từ), lösen (động từ), klären (động từ).
regeln Động từ
/ˈʁeːɡl̩n/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giải quyết, thu xếp (das regle ich — để tôi lo)
- Die Angelegenheit ist vollständig geregelt. Mọi chuyện đã được giải quyết.
lösen Động từ
/ˈløːsɛn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giải quyết.
- Wir haben das Problem in einer Woche gelöst. Tụi tao đã giải quyết vấn đề đó trong một tuần.
- Den Konflikt zu lösen ist unmöglich. Việc giải quyết tranh chấp đó là bất khả thi.
klären Động từ
/ˈklɛːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm rõ, giải quyết (vấn đề)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giải quyết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giải quyết tiếng Đức là gì?
"giải quyết" trong tiếng Đức là regeln (động từ), lösen (động từ), klären (động từ).