Giấy nhám tiếng Đức là gì?
"giấy nhám" trong tiếng Đức là das Sandpapier (danh từ), das Schleifpapier (danh từ), das Schmirgelpapier (danh từ).
das Sandpapier Danh từ · giống trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giấy nhám.
Xem đầy đủ từ "Sandpapier": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Schleifpapier Danh từ · giống trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giấy nhám.
Xem đầy đủ từ "Schleifpapier": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Schmirgelpapier Danh từ · giống trung
/ˈʃmɪʁɡl̩paˌpiːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giấy nhám.
Xem đầy đủ từ "Schmirgelpapier": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Giấy nhám tiếng Đức là gì?
"giấy nhám" trong tiếng Đức là das Sandpapier (danh từ), das Schleifpapier (danh từ), das Schmirgelpapier (danh từ).