TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Sandpapier

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sandpapiere · sinh cách: des Sandpapieres

das Sandpapier nghĩa là giấy nhám.

Nghĩa của Sandpapier

Danh từ · giống trung

  1. Giấy nhám.

Biến cách của Sandpapier (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Sandpapierdie Sandpapiere
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Sandpapieresder Sandpapiere
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Sandpapierden Sandpapieren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Sandpapierdie Sandpapiere

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Sandpapier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sandpaper

Câu hỏi thường gặp

Sandpapier nghĩa là gì?

Sandpapier (danh từ) nghĩa là giấy nhám.

Sandpapier là der, die hay das?

Sandpapier là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Sandpapier); số nhiều: die Sandpapiere.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.