TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Giấy vệ sinh tiếng Đức là gì?

"giấy vệ sinh" trong tiếng Đức là das Klopapier (danh từ), das Klosettpapier (danh từ), das Toilettenpapier (danh từ).

das Klopapier Danh từ · giống trung

/ˈkloːpaˌpiːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấy vệ sinh, giấy đi cầu.

Xem đầy đủ từ "Klopapier": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Klosettpapier Danh từ · giống trung

/kloˈzɛt.paˌpiːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấy vệ sinh, giấy đi cầu.

Xem đầy đủ từ "Klosettpapier": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Toilettenpapier Danh từ · giống trung

/to̯aˈlɛtn̩paˌpiːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấy vệ sinh, giấy đi cầu.

  • Wir haben kein Toilettenpapier mehr. Chúng ta hết giấy vệ sinh rồi.

Xem đầy đủ từ "Toilettenpapier": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giấy vệ sinh tiếng Đức là gì?

"giấy vệ sinh" trong tiếng Đức là das Klopapier (danh từ), das Klosettpapier (danh từ), das Toilettenpapier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.