Giấy vệ sinh tiếng Đức là gì?
"giấy vệ sinh" trong tiếng Đức là das Klopapier (danh từ), das Klosettpapier (danh từ), das Toilettenpapier (danh từ).
das Klopapier Danh từ · giống trung
/ˈkloːpaˌpiːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giấy vệ sinh, giấy đi cầu.
Xem đầy đủ từ "Klopapier": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Klosettpapier Danh từ · giống trung
/kloˈzɛt.paˌpiːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giấy vệ sinh, giấy đi cầu.
Xem đầy đủ từ "Klosettpapier": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Toilettenpapier Danh từ · giống trung
/to̯aˈlɛtn̩paˌpiːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giấy vệ sinh, giấy đi cầu.
- Wir haben kein Toilettenpapier mehr. Chúng ta hết giấy vệ sinh rồi.
Xem đầy đủ từ "Toilettenpapier": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Giấy vệ sinh tiếng Đức là gì?
"giấy vệ sinh" trong tiếng Đức là das Klopapier (danh từ), das Klosettpapier (danh từ), das Toilettenpapier (danh từ).