das Klosettpapier
số nhiều: die Klosettpapiere · sinh cách: des Klosettpapieres
das Klosettpapier nghĩa là giấy vệ sinh, giấy đi cầu.
Nghĩa của Klosettpapier
Danh từ · giống trung
- Giấy vệ sinh, giấy đi cầu.
Biến cách của Klosettpapier (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Klosettpapier | die Klosettpapiere |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Klosettpapieres | der Klosettpapiere |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Klosettpapier | den Klosettpapieren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Klosettpapier | die Klosettpapiere |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Klosettpapier
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ toilet paper
Câu hỏi thường gặp
Klosettpapier nghĩa là gì?
Klosettpapier (danh từ) nghĩa là giấy vệ sinh, giấy đi cầu.
Klosettpapier là der, die hay das?
Klosettpapier là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Klosettpapier); số nhiều: die Klosettpapiere.