Giữ tiếng Đức là gì?
"giữ" trong tiếng Đức là halten (động từ), behalten (động từ), aufheben (động từ).
halten Động từ
/ˈhaltn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giữ, cầm, nắm.
- Du musst halten, was du versprichst. Bạn phải giữ lời hứa.
behalten Động từ
[bəˈhaltn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giữ.
- Spenden ist besser als Behalten. Quyên góp tốt hơn giữ lại.
- Das sollten Sie im Hinterkopf behalten. Bạn nên giữ nó trong đầu.
Xem đầy đủ từ "behalten": der/die/das, biến cách, cách chia →
aufheben Động từ
/ˈaʊ̯fˌheːbən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giữ.
Xem đầy đủ từ "aufheben": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giữ tiếng Đức là gì?
"giữ" trong tiếng Đức là halten (động từ), behalten (động từ), aufheben (động từ).