TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Giữ tiếng Đức là gì?

"giữ" trong tiếng Đức là halten (động từ), behalten (động từ), aufheben (động từ).

halten Động từ

/ˈhaltn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giữ, cầm, nắm.

  • Du musst halten, was du versprichst. Bạn phải giữ lời hứa.

Xem đầy đủ từ "halten": der/die/das, biến cách, cách chia →

behalten Động từ

[bəˈhaltn̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giữ.

  • Spenden ist besser als Behalten. Quyên góp tốt hơn giữ lại.
  • Das sollten Sie im Hinterkopf behalten. Bạn nên giữ nó trong đầu.

Xem đầy đủ từ "behalten": der/die/das, biến cách, cách chia →

aufheben Động từ

/ˈaʊ̯fˌheːbən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giữ.

Xem đầy đủ từ "aufheben": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giữ tiếng Đức là gì?

"giữ" trong tiếng Đức là halten (động từ), behalten (động từ), aufheben (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.