Giao cấu tiếng Đức là gì?
"giao cấu" trong tiếng Đức là ficken (động từ), der Geschlechtsverkehr (danh từ), Sex haben (động từ).
ficken Động từ
/ˈfɪkən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giao cấu.
der Geschlechtsverkehr Danh từ · giống đực
/ɡəˈʃlɛçt͡sfɛɐ̯ˌkeːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giao cấu, tính giao, giao hợp, giao phối.
Xem đầy đủ từ "Geschlechtsverkehr": der/die/das, biến cách, cách chia →
Sex haben Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giao cấu, làm tình.
Xem đầy đủ từ "Sex haben": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giao cấu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giao cấu tiếng Đức là gì?
"giao cấu" trong tiếng Đức là ficken (động từ), der Geschlechtsverkehr (danh từ), Sex haben (động từ).