Hàn tiếng Đức là gì?
"hàn" trong tiếng Đức là löten (động từ), schweißen (động từ).
löten Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hàn.
schweißen Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hàn.
Xem đầy đủ từ "schweißen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hàn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hàn tiếng Đức là gì?
"hàn" trong tiếng Đức là löten (động từ), schweißen (động từ).