TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hàng hóa tiếng Đức là gì?

"hàng hóa" trong tiếng Đức là die Ladung (danh từ).

die Ladung Danh từ · giống cái

/ˈlaːdʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàng hóa, hàng hoá.

Xem đầy đủ từ "Ladung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hàng hóa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hàng hóa tiếng Đức là gì?

"hàng hóa" trong tiếng Đức là die Ladung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.