TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hình thành tiếng Đức là gì?

"hình thành" trong tiếng Đức là entstehen (động từ).

entstehen Động từ

/ʔɛntˈʃteːən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình thành, xuất hiện, phát sinh.

  • Das Universum entstand vor über 12 Milliarden Jahren. Vũ trụ được hình thành từ hơn 12 tỉ năm về trước.

Xem đầy đủ từ "entstehen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hình thành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hình thành tiếng Đức là gì?

"hình thành" trong tiếng Đức là entstehen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.