Hình thành tiếng Đức là gì?
"hình thành" trong tiếng Đức là entstehen (động từ).
entstehen Động từ
/ʔɛntˈʃteːən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hình thành, xuất hiện, phát sinh.
- Das Universum entstand vor über 12 Milliarden Jahren. Vũ trụ được hình thành từ hơn 12 tỉ năm về trước.
Xem đầy đủ từ "entstehen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hình thành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hình thành tiếng Đức là gì?
"hình thành" trong tiếng Đức là entstehen (động từ).