TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hình vẽ tiếng Đức là gì?

"hình vẽ" trong tiếng Đức là das Bild (danh từ), die Zeichnung (danh từ).

das Bild Danh từ · giống trung

/bɪlt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình vẽ, hình họa.

Xem đầy đủ từ "Bild": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Zeichnung Danh từ · giống cái

/ˈt͡saɪ̯çnʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình vẽ, hình họa.

Xem đầy đủ từ "Zeichnung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hình vẽ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hình vẽ tiếng Đức là gì?

"hình vẽ" trong tiếng Đức là das Bild (danh từ), die Zeichnung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.