TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hướng dẫn tiếng Đức là gì?

"hướng dẫn" trong tiếng Đức là der Unterricht (danh từ).

der Unterricht Danh từ · giống đực

/ˈʊntɐˌʁɪçt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hướng dẫn.

Xem đầy đủ từ "Unterricht": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hướng dẫn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hướng dẫn tiếng Đức là gì?

"hướng dẫn" trong tiếng Đức là der Unterricht (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.