TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hạn chế tiếng Đức là gì?

"hạn chế" trong tiếng Đức là beschränken (động từ), begrenzen (động từ), befristen (động từ).

beschränken Động từ

/ˈbəˌʃʁɛŋkn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hạn chế, giới hạn.

Xem đầy đủ từ "beschränken": der/die/das, biến cách, cách chia →

begrenzen Động từ

/bəˈɡʁɛntsn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hạn chế, giới hạn.

Xem đầy đủ từ "begrenzen": der/die/das, biến cách, cách chia →

befristen Động từ

/bəˈfʁɪstn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hạn chế, giới hạn.

Xem đầy đủ từ "befristen": der/die/das, biến cách, cách chia →

restringieren Động từ

/ʁestʁɪŋˈɡiːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hạn chế.

Xem đầy đủ từ "restringieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hạn chế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hạn chế tiếng Đức là gì?

"hạn chế" trong tiếng Đức là beschränken (động từ), begrenzen (động từ), befristen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.