TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hẹp tiếng Đức là gì?

"hẹp" trong tiếng Đức là begrenzt (tính từ), schmal (tính từ).

begrenzt Tính từ

/bəˈɡʁɛnt͡st/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hẹp, chật hẹp, eo hẹp, chật.

Xem đầy đủ từ "begrenzt": der/die/das, biến cách, cách chia →

schmal Tính từ

/ʃmaːl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hẹp, chật hẹp, eo hẹp, chật.

  • Die Straße war dunkel und ziemlich schmal. Con đường tối và khá hẹp.

Xem đầy đủ từ "schmal": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hẹp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hẹp tiếng Đức là gì?

"hẹp" trong tiếng Đức là begrenzt (tính từ), schmal (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.