TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Học thuyết tiếng Đức là gì?

"học thuyết" trong tiếng Đức là die Theorie (danh từ), die Lehre (danh từ), die Doktrin (danh từ).

die Theorie Danh từ · giống cái

/te.oˈʁiː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lý luận, học thuyết.

Xem đầy đủ từ "Theorie": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Lehre Danh từ · giống cái

/ˈleːʁə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ nghĩa, học thuyết.

Xem đầy đủ từ "Lehre": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Doktrin Danh từ · giống cái

/dɔkˈtʁiːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Học thuyết.

Xem đầy đủ từ "Doktrin": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Học thuyết tiếng Đức là gì?

"học thuyết" trong tiếng Đức là die Theorie (danh từ), die Lehre (danh từ), die Doktrin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.