TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hỏi tiếng Đức là gì?

"hỏi" trong tiếng Đức là fragen (động từ), bitten, befragen (động từ).

fragen Động từ

/ˈfʁaːɡən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hỏi.

  • Darf ich nach dem Grund fragen? Tôi có thể hỏi tại sao không?
  • Ich würde ihn fragen, wenn ich du wäre. Tôi sẽ hỏi anh ấy nếu tôi là bạn.

Xem đầy đủ từ "fragen": der/die/das, biến cách, cách chia →

bitten

/ˈbɪtn̩/ giọng máy của trình duyệt

  • Ich möchte dich um einen großen Gefallen bitten. Tôi muốn hỏi bạn một đặc ân lớn.

Xem đầy đủ từ "bitten": der/die/das, biến cách, cách chia →

befragen Động từ

/bəˈfʁaːɡən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hỏi, thẩm vấn, phỏng vấn.

Xem đầy đủ từ "befragen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hỏi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi tiếng Đức là gì?

"hỏi" trong tiếng Đức là fragen (động từ), bitten, befragen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.