TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hối tiếc tiếng Đức là gì?

"hối tiếc" trong tiếng Đức là bereuen (động từ), bedauern (động từ), leidtun (động từ).

bereuen Động từ

/bəˈʁɔʏ̯ən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hối tiếc, hối hận.

  • Ich möchte nicht mein restliches Leben damit verbringen, es zu bereuen. Tôi không muốn cả đời hối tiếc vì chuyện này.

Xem đầy đủ từ "bereuen": der/die/das, biến cách, cách chia →

bedauern Động từ

/bəˈdaʊ̯ɐn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hối tiếc, hối hận.

  • Er bedauert seinen Fehler. Nó hối tiếc lỗi lầm của nó.

Xem đầy đủ từ "bedauern": der/die/das, biến cách, cách chia →

leidtun Động từ

[ˈlaɪ̯ttuːn] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hối tiếc, hối hận.

Xem đầy đủ từ "leidtun": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hối tiếc tiếng Đức là gì?

"hối tiếc" trong tiếng Đức là bereuen (động từ), bedauern (động từ), leidtun (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.