Hồi giáo tiếng Đức là gì?
"hồi giáo" trong tiếng Đức là islamisch (tính từ), Islam (danh từ riêng).
islamisch Tính từ
/ɪsˈlaːmɪʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hồi giáo.
- Auch die obersten Führer der Islamischen Revolution sterben. Lãnh tụ Tối cao của Cách mạng Hồi giáo cũng chết rồi.
Xem đầy đủ từ "islamisch": der/die/das, biến cách, cách chia →
Islam Danh từ riêng
/ɪsˈlaːm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Islam giáo, hồi giáo, đạo hồi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hồi giáo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hồi giáo tiếng Đức là gì?
"hồi giáo" trong tiếng Đức là islamisch (tính từ), Islam (danh từ riêng).