Hồi hộp tiếng Đức là gì?
"hồi hộp" trong tiếng Đức là nervös (tính từ), aufgeregt (tính từ).
nervös Tính từ
[nɛɐ̯ˈvøːs] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hồi hộp.
aufgeregt Tính từ
[ˈaʊ̯fˌɡəʁeːkt] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hồi hộp, phấn khích, náo nức.
Xem đầy đủ từ "aufgeregt": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hồi hộp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hồi hộp tiếng Đức là gì?
"hồi hộp" trong tiếng Đức là nervös (tính từ), aufgeregt (tính từ).