Hiển nhiên tiếng Đức là gì?
"hiển nhiên" trong tiếng Đức là offensichtlich (phó từ), offenbar (phó từ), sichtlich (phó từ).
offensichtlich Phó từ
/ˈʔɔfənzɪçtlɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rõ ràng, hiển nhiên, rành rành, sờ sờ.
Xem đầy đủ từ "offensichtlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
offenbar Phó từ
/ˈɔfn̩baːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rõ ràng, hiển nhiên, rành rành, sờ sờ.
Xem đầy đủ từ "offenbar": der/die/das, biến cách, cách chia →
sichtlich Phó từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rõ ràng, hiển nhiên, rành rành, sờ sờ.
Xem đầy đủ từ "sichtlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Hiển nhiên tiếng Đức là gì?
"hiển nhiên" trong tiếng Đức là offensichtlich (phó từ), offenbar (phó từ), sichtlich (phó từ).