TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hiện đại tiếng Đức là gì?

"hiện đại" trong tiếng Đức là modern (tính từ).

modern Tính từ

/ˈmoːdɐn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiện đại.

  • Die moderne Kunst schuldet niemandem etwas. Nghệ thuật hiện đại không nợ ai điều gì cả.

Xem đầy đủ từ "modern": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hiện đại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hiện đại tiếng Đức là gì?

"hiện đại" trong tiếng Đức là modern (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.