Hiện nay tiếng Đức là gì?
"hiện nay" trong tiếng Đức là aktuell (tính từ), heutzutage (phó từ).
aktuell Tính từ
/akˈtu̯ɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiện nay, nay.
Xem đầy đủ từ "aktuell": der/die/das, biến cách, cách chia →
heutzutage Phó từ
/ˈhɔʏ̯.tsuˌtaːɡə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngày nay, đời nay, dạo này, hiện nay.
Xem đầy đủ từ "heutzutage": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hiện nay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hiện nay tiếng Đức là gì?
"hiện nay" trong tiếng Đức là aktuell (tính từ), heutzutage (phó từ).