Hoàn hảo tiếng Đức là gì?
"hoàn hảo" trong tiếng Đức là perfekt (tính từ), vollkommen (tính từ).
perfekt Tính từ
/pɛɐ̯ˈfɛkt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoàn hảo.
- Mein Leben ist gerade perfekt. Ich will nicht, dass sich irgendetwas ändert. Cuộc sống hiện tại của tôi là hoàn hảo. Tôi không muốn bất cứ sự thay đổi nào.
- Niemand ist perfekt. Không ai hoàn hảo cả.
Xem đầy đủ từ "perfekt": der/die/das, biến cách, cách chia →
vollkommen Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoàn hảo.
- Niemand ist vollkommen. Không ai hoàn hảo cả.
Xem đầy đủ từ "vollkommen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoàn hảo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hoàn hảo tiếng Đức là gì?
"hoàn hảo" trong tiếng Đức là perfekt (tính từ), vollkommen (tính từ).