TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hoãn tiếng Đức là gì?

"hoãn" trong tiếng Đức là verschieben (động từ), aufschieben (động từ), verzögern (động từ).

verschieben Động từ

/fɛrˈʃiːbən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoãn.

  • Ich verschob die Veranstaltung. Tôi đã hoãn sự kiện lại.
  • Ich schlug vor, das Treffen zu verschieben. Tôi đề nghị hoãn cuộc họp.

Xem đầy đủ từ "verschieben": der/die/das, biến cách, cách chia →

aufschieben Động từ

/ˈʔaʊ̯fʃiːbm̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoãn.

  • Ich sollte aufhören, alles aufzuschieben. Tôi phải ngừng trì hoãn lại thôi.

Xem đầy đủ từ "aufschieben": der/die/das, biến cách, cách chia →

verzögern Động từ

[fɛɐ̯ˈt͜søːɡɐn] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoãn, trì hoãn.

Xem đầy đủ từ "verzögern": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hoãn tiếng Đức là gì?

"hoãn" trong tiếng Đức là verschieben (động từ), aufschieben (động từ), verzögern (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.