TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hoạt hình tiếng Đức là gì?

"hoạt hình" trong tiếng Đức là die Animation (danh từ), der Zeichentrickfilm (danh từ).

die Animation Danh từ · giống cái

/ʔanimaˈtsi̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoạt hình, hoạt họa.

Xem đầy đủ từ "Animation": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Zeichentrickfilm Danh từ · giống đực

[ˈt͡saɪ̯çn̩ˌtʁɪkfɪlm] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoạt hình.

  • Unsere Töchter sehen sich gern diesen Zeichentrickfilm an. Con gái tôi thích xem phim hoạt hình này.

Xem đầy đủ từ "Zeichentrickfilm": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoạt hình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hoạt hình tiếng Đức là gì?

"hoạt hình" trong tiếng Đức là die Animation (danh từ), der Zeichentrickfilm (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.