Hoảng loạn tiếng Đức là gì?
"hoảng loạn" trong tiếng Đức là durchdrehen (động từ), ausflippen (động từ).
durchdrehen Động từ
[ˈdʊʁçˌdʁeːən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoảng loạn.
Xem đầy đủ từ "durchdrehen": der/die/das, biến cách, cách chia →
ausflippen Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoảng loạn.
Xem đầy đủ từ "ausflippen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoảng loạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hoảng loạn tiếng Đức là gì?
"hoảng loạn" trong tiếng Đức là durchdrehen (động từ), ausflippen (động từ).