Huy hiệu tiếng Đức là gì?
"huy hiệu" trong tiếng Đức là das Abzeichen (danh từ).
das Abzeichen Danh từ · giống trung
/ˈapˌtsaɪ̯çən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Huy hiệu.
Xem đầy đủ từ "Abzeichen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "huy hiệu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Huy hiệu tiếng Đức là gì?
"huy hiệu" trong tiếng Đức là das Abzeichen (danh từ).