TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Huy hiệu tiếng Đức là gì?

"huy hiệu" trong tiếng Đức là das Abzeichen (danh từ).

das Abzeichen Danh từ · giống trung

/ˈapˌtsaɪ̯çən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Huy hiệu.

Xem đầy đủ từ "Abzeichen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "huy hiệu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Huy hiệu tiếng Đức là gì?

"huy hiệu" trong tiếng Đức là das Abzeichen (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.