Hy vọng tiếng Đức là gì?
"hy vọng" trong tiếng Đức là hoffen (động từ), die Hoffnung (danh từ).
hoffen Động từ
/ˈhɔfən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hy vọng, mong.
- Ich hoffe, es wird euch gefallen. Hy vọng bạn thích nó.
- Ich hoffe, es wird dir gefallen. Hy vọng bạn thích nó.
die Hoffnung Danh từ · giống cái
/ˈhɔfnʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hy vọng.
- Du bist unsere einzige Hoffnung. Bạn là hy vọng duy nhất của chúng tôi.
- Wo Leben ist, da ist Hoffnung. Ở đâu có cuộc sống, ở đó có hy vọng.
Xem đầy đủ từ "Hoffnung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hy vọng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hy vọng tiếng Đức là gì?
"hy vọng" trong tiếng Đức là hoffen (động từ), die Hoffnung (danh từ).