TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Kén chọn tiếng Đức là gì?

"kén chọn" trong tiếng Đức là wählen (động từ), auswählen (động từ).

wählen Động từ

/ˈvɛːlən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chọn, lựa chọn, kén chọn.

Xem đầy đủ từ "wählen": der/die/das, biến cách, cách chia →

auswählen Động từ

/ˈaʊ̯sˌvɛːlən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chọn, lựa chọn, kén chọn.

Xem đầy đủ từ "auswählen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kén chọn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kén chọn tiếng Đức là gì?

"kén chọn" trong tiếng Đức là wählen (động từ), auswählen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.