Kén chọn tiếng Đức là gì?
"kén chọn" trong tiếng Đức là wählen (động từ), auswählen (động từ).
wählen Động từ
/ˈvɛːlən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chọn, lựa chọn, kén chọn.
auswählen Động từ
/ˈaʊ̯sˌvɛːlən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chọn, lựa chọn, kén chọn.
Xem đầy đủ từ "auswählen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kén chọn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kén chọn tiếng Đức là gì?
"kén chọn" trong tiếng Đức là wählen (động từ), auswählen (động từ).