TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Kẹo tiếng Đức là gì?

"kẹo" trong tiếng Đức là die Süßigkeit (danh từ), der/das Bonbon (danh từ), das Konfekt (danh từ).

die Süßigkeit Danh từ · giống cái

/ˈzyːsɪçˌkaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẹo.

  • Ich mag Süßigkeiten. Tôi thích kẹo.
  • Die Schale enthält viele Sorten von Süßigkeiten. Cái tô có rất nhiều loại kẹo.

Xem đầy đủ từ "Süßigkeit": der/die/das, biến cách, cách chia →

der/das Bonbon Danh từ · giống đực hoặc trung

/bɔ̃ˈbɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẹo.

  • Ich will ein Bonbon. Tôi muốn 1 miếng kẹo

Xem đầy đủ từ "Bonbon": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Konfekt Danh từ · giống trung

/kɔnˈfɛkt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẹo.

Xem đầy đủ từ "Konfekt": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kẹo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kẹo tiếng Đức là gì?

"kẹo" trong tiếng Đức là die Süßigkeit (danh từ), der/das Bonbon (danh từ), das Konfekt (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.