Kẹo tiếng Đức là gì?
"kẹo" trong tiếng Đức là die Süßigkeit (danh từ), der/das Bonbon (danh từ), das Konfekt (danh từ).
die Süßigkeit Danh từ · giống cái
/ˈzyːsɪçˌkaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kẹo.
- Ich mag Süßigkeiten. Tôi thích kẹo.
- Die Schale enthält viele Sorten von Süßigkeiten. Cái tô có rất nhiều loại kẹo.
Xem đầy đủ từ "Süßigkeit": der/die/das, biến cách, cách chia →
der/das Bonbon Danh từ · giống đực hoặc trung
/bɔ̃ˈbɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kẹo.
- Ich will ein Bonbon. Tôi muốn 1 miếng kẹo
das Konfekt Danh từ · giống trung
/kɔnˈfɛkt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kẹo.
Xem đầy đủ từ "Konfekt": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kẹo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kẹo tiếng Đức là gì?
"kẹo" trong tiếng Đức là die Süßigkeit (danh từ), der/das Bonbon (danh từ), das Konfekt (danh từ).