Kẻ địch tiếng Đức là gì?
"kẻ địch" trong tiếng Đức là der Feind (danh từ).
der Feind Danh từ · giống đực
/faɪ̯nt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kẻ thù, kẻ địch, địch.
- Wir sind keine Feinde. Chúng ta không phải kẻ địch.
- Du bist der Feind. Anh là kẻ địch.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kẻ địch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kẻ địch tiếng Đức là gì?
"kẻ địch" trong tiếng Đức là der Feind (danh từ).