Kế hoạch tiếng Đức là gì?
"kế hoạch" trong tiếng Đức là der Plan (danh từ), das Projekt (danh từ).
der Plan Danh từ · giống đực
/plaːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kế hoạch.
- Ist das der Plan? Kế hoạch đấy à?
- Der Plan ist nicht ausgereift. Kế hoạch không chín chắn.
das Projekt Danh từ · giống trung
/pʁoˈjɛkt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kế hoạch, đề án, dự án.
Xem đầy đủ từ "Projekt": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kế hoạch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kế hoạch tiếng Đức là gì?
"kế hoạch" trong tiếng Đức là der Plan (danh từ), das Projekt (danh từ).