TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Kế hoạch tiếng Đức là gì?

"kế hoạch" trong tiếng Đức là der Plan (danh từ), das Projekt (danh từ).

der Plan Danh từ · giống đực

/plaːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kế hoạch.

  • Ist das der Plan? Kế hoạch đấy à?
  • Der Plan ist nicht ausgereift. Kế hoạch không chín chắn.

Xem đầy đủ từ "Plan": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Projekt Danh từ · giống trung

/pʁoˈjɛkt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kế hoạch, đề án, dự án.

Xem đầy đủ từ "Projekt": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kế hoạch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kế hoạch tiếng Đức là gì?

"kế hoạch" trong tiếng Đức là der Plan (danh từ), das Projekt (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.