Kế toán tiếng Đức là gì?
"kế toán" trong tiếng Đức là die Buchhaltung (danh từ).
die Buchhaltung Danh từ · giống cái
/ˈbuːxˌhaltʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kế toán.
Xem đầy đủ từ "Buchhaltung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kế toán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kế toán tiếng Đức là gì?
"kế toán" trong tiếng Đức là die Buchhaltung (danh từ).