TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Kết quả tiếng Đức là gì?

"kết quả" trong tiếng Đức là das Ergebnis (danh từ), die Leistung (danh từ), das Resultat (danh từ).

das Ergebnis Danh từ · giống trung

[ɛɐ̯ˈɡeːpnɪs] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kết quả.

  • Die Ergebnisse, die Sie erhalten, hängen von den Werten der Parameter ab, die Sie setzen. Kết quả mà bạn nhận được phụ thuộc vào các giá trị tham số mà bạn đặt.
  • Sie werden mir am Montag die Ergebnisse mitteilen. Họ sẽ cho tôi biết kết quả vào thứ Hai.

Xem đầy đủ từ "Ergebnis": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Leistung Danh từ · giống cái

/ˈlaɪ̯stʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thành tích, kết quả (làm việc)

  • 1A Leistung, wieder mal! Một lần nữa, kết quả tuyệt vời.

Xem đầy đủ từ "Leistung": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Resultat Danh từ · giống trung

/ʁezʊlˈtaːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kết quả.

Xem đầy đủ từ "Resultat": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kết quả tiếng Đức là gì?

"kết quả" trong tiếng Đức là das Ergebnis (danh từ), die Leistung (danh từ), das Resultat (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.