Kết quả tiếng Đức là gì?
"kết quả" trong tiếng Đức là das Ergebnis (danh từ), die Leistung (danh từ), das Resultat (danh từ).
das Ergebnis Danh từ · giống trung
[ɛɐ̯ˈɡeːpnɪs] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kết quả.
- Die Ergebnisse, die Sie erhalten, hängen von den Werten der Parameter ab, die Sie setzen. Kết quả mà bạn nhận được phụ thuộc vào các giá trị tham số mà bạn đặt.
- Sie werden mir am Montag die Ergebnisse mitteilen. Họ sẽ cho tôi biết kết quả vào thứ Hai.
Xem đầy đủ từ "Ergebnis": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Leistung Danh từ · giống cái
/ˈlaɪ̯stʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thành tích, kết quả (làm việc)
- 1A Leistung, wieder mal! Một lần nữa, kết quả tuyệt vời.
Xem đầy đủ từ "Leistung": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Resultat Danh từ · giống trung
/ʁezʊlˈtaːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kết quả.
Xem đầy đủ từ "Resultat": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Kết quả tiếng Đức là gì?
"kết quả" trong tiếng Đức là das Ergebnis (danh từ), die Leistung (danh từ), das Resultat (danh từ).