Kể tiếng Đức là gì?
"kể" trong tiếng Đức là sagen (động từ), erzählen (động từ), mitteilen (động từ).
sagen Động từ
/zaːɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kể, bảo.
- Ich würde dir gern etwas sagen. Tôi muốn kể với bạn đôi điều.
erzählen Động từ
/ɛɐ̯ˈt͡sɛːlən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nói, kể, bảo.
- Ein Freund hat mir diese Geschichte erzählt. Một người bạn đã kể cho tôi nghe câu chuyện đó.
- Lassen Sie mich Ihnen meine Sicht der Geschichte erzählen. Để tôi kể cho bạn nghe câu chuyện đó từ góc nhìn của tôi.
Xem đầy đủ từ "erzählen": der/die/das, biến cách, cách chia →
mitteilen Động từ
/ˈmɪtˌtaɪ̯lən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kể, bảo, nói.
Xem đầy đủ từ "mitteilen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Kể tiếng Đức là gì?
"kể" trong tiếng Đức là sagen (động từ), erzählen (động từ), mitteilen (động từ).