TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Kể tiếng Đức là gì?

"kể" trong tiếng Đức là sagen (động từ), erzählen (động từ), mitteilen (động từ).

sagen Động từ

/zaːɡən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kể, bảo.

  • Ich würde dir gern etwas sagen. Tôi muốn kể với bạn đôi điều.

Xem đầy đủ từ "sagen": der/die/das, biến cách, cách chia →

erzählen Động từ

/ɛɐ̯ˈt͡sɛːlən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nói, kể, bảo.

  • Ein Freund hat mir diese Geschichte erzählt. Một người bạn đã kể cho tôi nghe câu chuyện đó.
  • Lassen Sie mich Ihnen meine Sicht der Geschichte erzählen. Để tôi kể cho bạn nghe câu chuyện đó từ góc nhìn của tôi.

Xem đầy đủ từ "erzählen": der/die/das, biến cách, cách chia →

mitteilen Động từ

/ˈmɪtˌtaɪ̯lən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kể, bảo, nói.

Xem đầy đủ từ "mitteilen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kể tiếng Đức là gì?

"kể" trong tiếng Đức là sagen (động từ), erzählen (động từ), mitteilen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.