Kịch bản tiếng Đức là gì?
"kịch bản" trong tiếng Đức là das Drehbuch (danh từ), das Skript (danh từ), das Szenario (danh từ).
das Drehbuch Danh từ · giống trung
[ˈdʀeːˌbuːχ] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kịch bản.
Xem đầy đủ từ "Drehbuch": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Skript Danh từ · giống trung
/skʁɪpt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kịch bản.
das Szenario Danh từ · giống trung
/st͡seˈnaːʁio/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trường hợp, kịch bản.
Xem đầy đủ từ "Szenario": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Kịch bản tiếng Đức là gì?
"kịch bản" trong tiếng Đức là das Drehbuch (danh từ), das Skript (danh từ), das Szenario (danh từ).