TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Kịch bản tiếng Đức là gì?

"kịch bản" trong tiếng Đức là das Drehbuch (danh từ), das Skript (danh từ), das Szenario (danh từ).

das Drehbuch Danh từ · giống trung

[ˈdʀeːˌbuːχ] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kịch bản.

Xem đầy đủ từ "Drehbuch": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Skript Danh từ · giống trung

/skʁɪpt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kịch bản.

Xem đầy đủ từ "Skript": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Szenario Danh từ · giống trung

/st͡seˈnaːʁio/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trường hợp, kịch bản.

Xem đầy đủ từ "Szenario": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kịch bản tiếng Đức là gì?

"kịch bản" trong tiếng Đức là das Drehbuch (danh từ), das Skript (danh từ), das Szenario (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.