Kỷ niệm tiếng Đức là gì?
"kỷ niệm" trong tiếng Đức là die Erinnerung (danh từ), gedenken (động từ).
die Erinnerung Danh từ · giống cái
/ɛɐˈʔɪnəʁʊŋ(k)/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kỷ niệm, kí ức.
- Das wird eine gute Erinnerung an meine Reise durch die Vereinigten Staaten sein. Cái này sẽ là một kỷ niệm tốt của cuộc du ngoạn xung quanh nước Mỹ.
Xem đầy đủ từ "Erinnerung": der/die/das, biến cách, cách chia →
gedenken Động từ
/ɡəˈdɛŋkŋ̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kỷ niệm, tưởng nhớ.
Xem đầy đủ từ "gedenken": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kỷ niệm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kỷ niệm tiếng Đức là gì?
"kỷ niệm" trong tiếng Đức là die Erinnerung (danh từ), gedenken (động từ).