TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Khách du lịch tiếng Đức là gì?

"khách du lịch" trong tiếng Đức là der Tourist (danh từ).

der Tourist Danh từ · giống đực

/tuːʁɪst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khách du lịch.

Xem đầy đủ từ "Tourist": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khách du lịch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khách du lịch tiếng Đức là gì?

"khách du lịch" trong tiếng Đức là der Tourist (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.