TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Khái niệm tiếng Đức là gì?

"khái niệm" trong tiếng Đức là der Begriff (danh từ), das Konzept (danh từ), die Auffassung (danh từ).

der Begriff Danh từ · giống đực

/bəˈɡʁɪf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khái niệm, quan niệm.

  • Religionen sind wie Sprachen. Sie verwenden unterschiedliche Wörter, um denselben Begriff zu bezeichnen. Tôn giáo giống như ngôn ngữ vậy. Các tôn giáo dùng những từ ngữ khác nhau để diễn tả cùng một khái niệm.
  • Der Mathematiklehrer erläuterte den Begriff der partiellen Ableitung. Giảng viên toán giải thích về khái niệm đạo hàm riêng.

Xem đầy đủ từ "Begriff": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Konzept Danh từ · giống trung

[kɔnˈtsɛpt] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khái niệm, quan niệm.

Xem đầy đủ từ "Konzept": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Auffassung Danh từ · giống cái

/ˈaʊ̯fˌfasʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khái niệm.

Xem đầy đủ từ "Auffassung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khái niệm tiếng Đức là gì?

"khái niệm" trong tiếng Đức là der Begriff (danh từ), das Konzept (danh từ), die Auffassung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.