TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Kháng nguyên tiếng Đức là gì?

"kháng nguyên" trong tiếng Đức là das Antigen (danh từ).

das Antigen Danh từ · giống trung

/ˈantiɡeːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kháng nguyên.

Xem đầy đủ từ "Antigen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kháng nguyên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kháng nguyên tiếng Đức là gì?

"kháng nguyên" trong tiếng Đức là das Antigen (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.