TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Khí cầu tiếng Đức là gì?

"khí cầu" trong tiếng Đức là der Ballon (danh từ), der Heißluftballon (danh từ).

der Ballon Danh từ · giống đực

/baˈlɔŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khí cầu, bóng bay, bong bóng, khinh khí cầu.

Xem đầy đủ từ "Ballon": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Heißluftballon Danh từ · giống đực

[ˈhaɪ̯slʊftbaˌlɔŋ] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khinh khí cầu, khí cầu.

Xem đầy đủ từ "Heißluftballon": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khí cầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khí cầu tiếng Đức là gì?

"khí cầu" trong tiếng Đức là der Ballon (danh từ), der Heißluftballon (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.