TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Khó chịu tiếng Đức là gì?

"khó chịu" trong tiếng Đức là unangenehm (tính từ).

unangenehm Tính từ

/ˈʊn.anɡəˌneːm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khó chịu, không dễ chịu.

Xem đầy đủ từ "unangenehm": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khó chịu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khó chịu tiếng Đức là gì?

"khó chịu" trong tiếng Đức là unangenehm (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.