Khó chịu tiếng Đức là gì?
"khó chịu" trong tiếng Đức là unangenehm (tính từ).
unangenehm Tính từ
/ˈʊn.anɡəˌneːm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khó chịu, không dễ chịu.
Xem đầy đủ từ "unangenehm": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khó chịu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khó chịu tiếng Đức là gì?
"khó chịu" trong tiếng Đức là unangenehm (tính từ).