TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Khó khăn tiếng Đức là gì?

"khó khăn" trong tiếng Đức là schwer (tính từ), schwierig (tính từ), hart (tính từ).

schwer Tính từ

/ʃveːr/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khó, khó khăn.

Xem đầy đủ từ "schwer": der/die/das, biến cách, cách chia →

schwierig Tính từ

/ˈʃviːrɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khó, khó khăn.

  • Es war alles schwierig. Mọi thứ đều khó khăn.
  • Warum muss alles so schwierig sein? Tại sao mọi thứ cứ phải khó khăn thế nhỉ?

Xem đầy đủ từ "schwierig": der/die/das, biến cách, cách chia →

hart Tính từ

/hart/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khó tính, khó khăn.

  • Das Leben ist hart, aber ich bin härter. Cuộc sống thì khó khăn đấy, nhưng tôi mạnh mẽ hơn nó nhiều.

Xem đầy đủ từ "hart": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khó khăn tiếng Đức là gì?

"khó khăn" trong tiếng Đức là schwer (tính từ), schwierig (tính từ), hart (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.