Khó khăn tiếng Đức là gì?
"khó khăn" trong tiếng Đức là schwer (tính từ), schwierig (tính từ), hart (tính từ).
schwer Tính từ
/ʃveːr/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khó, khó khăn.
schwierig Tính từ
/ˈʃviːrɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khó, khó khăn.
- Es war alles schwierig. Mọi thứ đều khó khăn.
- Warum muss alles so schwierig sein? Tại sao mọi thứ cứ phải khó khăn thế nhỉ?
Xem đầy đủ từ "schwierig": der/die/das, biến cách, cách chia →
hart Tính từ
/hart/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khó tính, khó khăn.
- Das Leben ist hart, aber ich bin härter. Cuộc sống thì khó khăn đấy, nhưng tôi mạnh mẽ hơn nó nhiều.
Câu hỏi thường gặp
Khó khăn tiếng Đức là gì?
"khó khăn" trong tiếng Đức là schwer (tính từ), schwierig (tính từ), hart (tính từ).