TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Không đúng tiếng Đức là gì?

"không đúng" trong tiếng Đức là unrecht (tính từ).

unrecht Tính từ

/ˈʔʊnʁɛçt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sai, không đúng, bất công.

Xem đầy đủ từ "unrecht": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không đúng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Không đúng tiếng Đức là gì?

"không đúng" trong tiếng Đức là unrecht (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.